사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chỉnh trang" (1)

chỉnh trang
영어 동사renovate, beautify
내 단어장
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
This area will be renovated with a series of large-scale items.

swap_horiz 관련 단어 "chỉnh trang" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "chỉnh trang" (3)

Theo tờ trình ngày 12/6 của Hà Nội, khu vực này sẽ được chỉnh trang.
According to Hanoi's proposal dated June 12, this area will be renovated.
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
This area will be renovated with a series of large-scale items.
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
This area will be renovated with a series of large-scale items.